Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

Chuỗi cung ứng toàn cầu trong bất ổn

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Chuỗi cung ứng toàn cầu trong bất ổn

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Chuỗi cung ứng toàn cầu trong bất ổn
Eo biển Hormuz - tuyến vận tải trọng yếu.

Toàn cầu hóa đang bước vào một giai đoạn tái định hình sâu sắc khi các xung đột địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, làm gián đoạn các tuyến vận tải chiến lược và gia tăng rủi ro trên quy mô toàn cầu. Trong bối cảnh chi phí logistics leo thang và môi trường chính sách biến động, doanh nghiệp và các nền kinh tế buộc phải chuyển từ mô hình tối ưu chi phí sang ưu tiên an ninh và khả năng chống chịu.

Chuỗi cung ứng phân mảnh

Tại Trung Đông, xung đột không chỉ gây khủng hoảng nhân đạo mà còn tác động trực tiếp đến 2 huyết mạch của thương mại và năng lượng toàn cầu. Tuyến Biển Đỏ – kênh đào Suez, nơi chiếm khoảng 12–15% thương mại hàng hải thế giới và gần 30% lưu lượng container đi qua tuyến này, liên tục bị gián đoạn bởi các cuộc tấn công vào tàu thương mại. Từ cuối năm 2023, nhiều hãng vận tải lớn như Maersk, MSC hay CMA CGM đã phải chuyển hướng tàu qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), kéo dài hành trình thêm 10–20 ngày, khiến chi phí vận tải và bảo hiểm tăng mạnh.

Cùng lúc, rủi ro leo thang xung đột liên quan đến Iran khiến thị trường đặc biệt nhạy cảm với eo biển Hormuz (tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu). Ngay cả khi chưa xảy ra gián đoạn lớn, nguy cơ tại khu vực này cũng đủ để đẩy giá năng lượng biến động, kéo theo chi phí sản xuất và vận chuyển tăng trên phạm vi toàn cầu. Giám đốc điều hành Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ông Fatih Birol, cảnh báo rằng những điểm nghẽn như Hormuz có thể tạo ra tác động lan rộng gần như tức thì đối với thị trường năng lượng.

Trong bối cảnh đó, xu hướng phân mảnh thương mại ngày càng rõ rệt. Tại châu Âu và Mỹ, các chính sách công nghiệp hướng tới tự chủ đang được đẩy mạnh, với các sáng kiến nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, năng lượng sạch và xe điện. Tuy nhiên, xu hướng này cũng kéo theo nguy cơ gia tăng rào cản thương mại và chi phí sản xuất.

Môi trường chính sách tại Mỹ tiếp tục biến động, khi các biện pháp thuế quan và kiểm soát thương mại được duy trì như một công cụ chiến lược. Theo Báo cáo Thương mại Toàn cầu 2026 của Thomson Reuters, 76% chuyên gia dự báo các rào cản thương mại mới sẽ kéo dài ít nhất 4 năm, cho thấy rủi ro chính sách đang trở thành yếu tố mang tính cấu trúc.

Tác động đã lan rộng trong lĩnh vực sản xuất. Các doanh nghiệp không còn tập trung vào một trung tâm duy nhất mà đang đa dạng hóa sang các thị trường như Việt Nam, Ấn Độ, Mexico và Đông Nam Á nhằm giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là dịch chuyển địa lý, mà là quá trình tái thiết toàn diện mạng lưới sản xuất và phân phối.

Cạnh tranh đang chuyển sang kiểm soát các nguyên liệu chiến lược. Theo IEA, nhu cầu đối với các khoáng sản như lithium, đồng và cobalt có thể tăng gấp 2–3 lần vào năm 2030, trong khi nguồn cung chịu ảnh hưởng từ bất ổn địa chính trị. Tập đoàn khai khoáng BHP ước tính thế giới cần khoảng 250 tỷ USD đầu tư mới vào khai thác đồng trong thập kỷ tới để đáp ứng nhu cầu gia tăng.

Tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Trước những cú sốc liên tiếp, các nền kinh tế và doanh nghiệp đang định hình lại hệ thống cung ứng theo hướng linh hoạt và bền vững hơn. Bà Ngozi Okonjo-Iweala – Tổng giám đốc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nhận định, thế giới đang chuyển từ mô hình thương mại “tối ưu hóa hiệu quả” sang mô hình “tối ưu hóa khả năng chống chịu”, phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách các quốc gia và doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng.

Một trong những xu hướng nổi bật là tái công nghiệp hóa trong các lĩnh vực công nghệ cốt lõi. Mỹ tiếp tục triển khai Đạo luật CHIPS với hơn 52 tỷ USD nhằm phát triển ngành bán dẫn trong nước, đồng thời thu hút các tập đoàn lớn như Intel, TSMC và Samsung mở rộng đầu tư tại Mỹ và châu Âu.

Song song đó, các liên minh chuỗi cung ứng dựa trên lợi ích chiến lược đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Hợp tác giữa Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ và Australia trong lĩnh vực khoáng sản và công nghệ cho thấy nỗ lực xây dựng các mạng lưới cung ứng đáng tin cậy hơn. Trong khi đó, các hiệp định khu vực như RCEP tiếp tục củng cố vai trò của châu Á như một trung tâm sản xuất đa điểm, phản ánh xu hướng khu vực hóa ngày càng rõ nét.

Trong lĩnh vực năng lượng, những rủi ro tại Trung Đông đã thúc đẩy các nền kinh tế đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Liên minh châu Âu triển khai các chính sách nhằm bảo đảm nguồn nguyên liệu thô quan trọng, đồng thời tăng tốc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Mỹ và các nước G7 cũng mở rộng đầu tư vào khai thác và tái chế các khoáng sản chiến lược nhằm củng cố an ninh năng lượng và công nghệ.

Tuy nhiên, quá trình tái cấu trúc này diễn ra trong bối cảnh chi phí tài chính gia tăng. Ngân hàng Thế giới ước tính khoảng trống tài trợ thương mại toàn cầu đã lên tới 2.500 tỷ USD, gây áp lực lớn lên doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Để ứng phó, các tổ chức tài chính đang mở rộng các giải pháp tài chính chuỗi cung ứng nhằm cải thiện thanh khoản và giảm thiểu rủi ro gián đoạn.

Cùng với đó, số hóa đang trở thành yếu tố quyết định trong quản trị rủi ro. Các tập đoàn logistics đầu tư mạnh vào hệ thống theo dõi và phân tích dữ liệu theo thời gian thực, cho phép điều chỉnh nhanh chóng khi xảy ra gián đoạn. Thực tế cho thấy, những doanh nghiệp có khả năng giám sát và điều phối linh hoạt đã hạn chế đáng kể tác động từ các cú sốc vận tải, trong khi các mô hình phụ thuộc vào một tuyến đường hoặc một nguồn cung duy nhất ngày càng bộc lộ nhiều rủi ro.

Toàn cầu hóa đang thay đổi về bản chất. Trong một thế giới ngày càng bất ổn, lợi thế thuộc về những quốc gia có khả năng thích ứng nhanh, kiểm soát rủi ro và xây dựng được mạng lưới cung ứng linh hoạt, bền vững hơn.

Hồng Nhung